phất
bộ vi · 9 nét

miếng bảo vệ đầu gối; đệm gối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miếng bảo vệ đầu gối; đệm gối

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.