Tới nội dung chính

韨

韨
fú
phất
⾱bộ vi · 9 nét

miếng bảo vệ đầu gối; đệm gối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    miếng bảo vệ đầu gối; đệm gối

韨
fú
phất
BỘ THỦ⾱
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu