yùn
uẩn
bộ vi · 13 nét

chứa đựng; ẩn giấu (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chứa đựng; ẩn giấu (văn)

    • Cô ấy che giấu rất nhiều bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.