Tới nội dung chính

韧

韧
rèn
nhận
⾱bộ vi · 7 nét

dẻo dai; bền bỉ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dẻo dai; bền bỉ

    • 。

      Loại vật liệu này rất dẻo dai.

  2. 貳形tính từ

    dai; cứng (thức ăn)

    • 。

      Loại vật liệu này rất dai.

  3. 參形tính từ

    dẻo dai; bền bỉ; dai

韧
rèn
nhận
BỘ THỦ⾱
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu