Tới nội dung chính

韎

韎
mèi
muội
⾱bộ vi · 14 nét

cỏ cho thuốc nhuộm đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cỏ cho thuốc nhuộm đỏ

韎
mèi
muội
BỘ THỦ⾱
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu