Tới nội dung chính

韪

韪
wěi
vĩ
⾱bộ vi · 13 nét

linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả

  2. 貳形tính từ

    tốt; đúng; (văn) thiện

    • 。

      Chuyện này rất đúng.

韪
wěi
vĩ
BỘ THỦ⾱
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu