汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
韖
韖
🔊
róu
⾱
bộ vi · 18 nét
thuộc da; làm mềm da
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
thuộc da; làm mềm da
韖
róu
BỘ THỦ
⾱
18 nét
Mở mục từ của chữ này
韖
🔊
róu
⾱
bộ vi · da thuộc
thuộc da; làm mềm da
1 nghĩa
18 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
thuộc da; làm mềm da
韖
róu
BỘ THỦ
⾱
18 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
韩
🔊
Hán
nước Hàn (một trong Thất Hùng thời Chiến Quốc)
韦
🔊
wéi
da mềm; da thuộc
韧
🔊
rèn
dẻo dai; bền bỉ
韨
🔊
fú
miếng bảo vệ đầu gối; đệm gối
韎
🔊
mèi
cỏ cho thuốc nhuộm đỏ
韪
🔊
wěi
linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả
韬
🔊
tāo
bao cung; vỏ kiếm; (bóng) che giấu tài năng
韫
🔊
yùn
chứa đựng; ẩn giấu (văn)
𩏼
🔊
𱂅
🔊
䪑
🔊
䪒
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay