Tới nội dung chính

韖

韖
róu
⾱bộ vi · 18 nét

thuộc da; làm mềm da

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuộc da; làm mềm da

韖
róu
BỘ THỦ⾱
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu