革出教门

革出教门
chūjiàomén
cách xuất giáo môn

khai trừ khỏi giáo hội; rút phép thông công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khai trừ khỏi giáo hội; rút phép thông công

    • Anh ấy đã bị khai trừ khỏi giáo hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.