霸王
霸王
bá vương
bá chủ; bá quyền; kẻ xưng bá
3 nghĩa#23310
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bá chủ; bá quyền; kẻ xưng bá
- 。
Anh ấy là một bá vương.
- 貳名danh từ
bá chủ; kẻ thống trị
- 。
Anh ấy là bá vương của khu vực này.
- 參名danh từ
cường hào; kẻ hào cường; bá chủ địa phương
- 。
Anh ấy là một bạo chúa.
Đang tải…
霸王
Phồn thể霸
bá vương
bá chủ; bá quyền; kẻ xưng bá
3 nghĩa#23310
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bá chủ; bá quyền; kẻ xưng bá
- 。
Anh ấy là một bá vương.
- 貳名danh từ
bá chủ; kẻ thống trị
- 。
Anh ấy là bá vương của khu vực này.
- 參名danh từ
cường hào; kẻ hào cường; bá chủ địa phương
- 。
Anh ấy là một bạo chúa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.