/
霸榜
霸榜
bá bảng
chiếm lĩnh bảng xếp hạng; đứng đầu bảng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếm lĩnh bảng xếp hạng; đứng đầu bảng
- 。
Bài hát này đã đứng đầu bảng xếp hạng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chiếm lĩnh bảng xếp hạng; đứng đầu bảng
chiếm lĩnh bảng xếp hạng; đứng đầu bảng
Bài hát này đã đứng đầu bảng xếp hạng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.