/
霸凌
霸凌
bá lăng
bắt nạt; bạo lực học đường (từ tiếng Anh "bullying")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt nạt; bạo lực học đường (từ tiếng Anh "bullying")
- 。
Bắt nạt là một hành vi không tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霸凌
Phồn thể霸
bá lăng
bắt nạt; bạo lực học đường (từ tiếng Anh "bullying")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt nạt; bạo lực học đường (từ tiếng Anh "bullying")
- 。
Bắt nạt là một hành vi không tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.