霸业

霸业
bá nghiệp

bá nghiệp; sự nghiệp xưng bá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bá nghiệp; sự nghiệp xưng bá

    • Anh ấy muốn xây dựng bá nghiệp của riêng mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.