露苗

露苗
lòumiáo
lộ miêu

mầm non nhú lên; (cây) lộ mầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mầm non nhú lên; (cây) lộ mầm

    • Cỏ non đã nhú mầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.