Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
霞多丽
霞多丽
hà đa lệ
giống nho Chardonnay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giống nho Chardonnay
- 。
Chardonnay là một loại nho trắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ霞多丽
Phồn thể霞多麗
hà đa lệ
giống nho Chardonnay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giống nho Chardonnay
- 。
Chardonnay là một loại nho trắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.