Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
/
霓虹灯
霓虹灯
nghê hồng đăng
đèn neon; ánh đèn neon
1 nghĩa#49891
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đèn neon; ánh đèn neon
- 。
Đèn neon rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ霓虹灯
Phồn thể霓虹燈
nghê hồng đăng
đèn neon; ánh đèn neon
1 nghĩa#49891
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đèn neon; ánh đèn neon
- 。
Đèn neon rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.