Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
/
霍乱毒素
霍乱毒素
hoắc loạn độc tố
độc tố tả (cholera toxin)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độc tố tả (cholera toxin)
- 。
Độc tố tả là một loại protein.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ霍乱毒素
Phồn thể霍亂毒素
hoắc loạn độc tố
độc tố tả (cholera toxin)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độc tố tả (cholera toxin)
- 。
Độc tố tả là một loại protein.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.