震音

震音
zhènyīn
chấn âm

rung âm; tremolo (âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rung âm; tremolo (âm nhạc)

    • Đàn guitar có thể tạo ra âm rung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.