震响

震响
zhènxiǎng
chấn hưởng

vang rền; âm thanh rung chuyển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vang rền; âm thanh rung chuyển

    • Tôi nghe thấy một tiếng động rung chuyển.

  2. danh từ

    rung động; chấn động; chấn rung

    • Khi động đất có tiếng rung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.