/
雹暴
雹暴
bạc bạo
bão mưa đá; trận mưa đá lớn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bão mưa đá; trận mưa đá lớn
- 。
Hôm qua có bão đá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bão mưa đá; trận mưa đá lớn
bão mưa đá; trận mưa đá lớn
Hôm qua có bão đá.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.