Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
/
雷盖
雷盖
lôi cái
nhạc reggae
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc reggae
- 。
Tôi thích nghe nhạc reggae.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雷盖
Phồn thể雷蓋
lôi cái
nhạc reggae
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc reggae
- 。
Tôi thích nghe nhạc reggae.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.