雷电计

雷电计
léidiàn
lôi điện kế

máy đo sét; vũ lôi kế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đo sét; vũ lôi kế

    • Máy đo sấm sét có thể đo sấm sét.

  2. danh từ

    máy đo sét và sấm; lôi điện kế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.