雷暴

雷暴
léibào
lôi bạo

bão sét; giông bão

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bão sét; giông bão

    • Hôm nay có giông bão.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.