雷德

雷德
Léi
lôi đức

Randt (Clark T. Randt Jr., 1945-, đại sứ Mỹ tại Bắc Kinh 2001-2009)

1 nghĩa#13370
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Randt (Clark T. Randt Jr., 1945-, đại sứ Mỹ tại Bắc Kinh 2001-2009)

    美国前驻北京大使Měiguó qián zhù Běijīng dàshǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.