雷射

雷射
léishè
lôi xạ

tia laser (từ vay được sử dụng ở Đài Loan)

1 nghĩa#25825
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tia laser (từ vay được sử dụng ở Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.