镭射

镭射
léishè
lôi xạ

tia laze; laser (từ mượn)

2 nghĩa#38553
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tia laze; laser (từ mượn)

    • Công nghệ laser phát triển rất nhanh.

  2. danh từ

    Thuật ngữ tiếng Đài Loan chỉ 激光 (tia laser)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.