零碎

零碎
língsuì
linh toái

vụn vặt; lặt vặt; rời rạc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vụn vặt; lặt vặt; rời rạc

    • Đây đều là những thứ vụn vặt.

  2. tính từ

    vụn vặt; lặt vặt; lẻ tẻ

    • Đây đều là những mảnh vải vụn.

  3. tính từ

    vụn vặt; lặt vặt; linh tinh

    • Đây đều là những thứ lặt vặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.