零星
零星
linh tinh
lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#38800
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh
- 。
Anh ấy học tiếng Trung một cách rời rạc.
- 貳形tính từ
lẻ tẻ; rải rác; lác đác
- 。
Anh ấy học tiếng Trung một cách lặt vặt.
Đang tải…
零星
Phồn thể零
linh tinh
lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#38800
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh
- 。
Anh ấy học tiếng Trung một cách rời rạc.
- 貳形tính từ
lẻ tẻ; rải rác; lác đác
- 。
Anh ấy học tiếng Trung một cách lặt vặt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.