Tới nội dung chính

零星

零星
língxīng
linh tinh

lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#38800
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh

    • 。

      Anh ấy học tiếng Trung một cách rời rạc.

  2. 貳形tính từ

    lẻ tẻ; rải rác; lác đác

    • 。

      Anh ấy học tiếng Trung một cách lặt vặt.

零
líng
linh
BỘ THỦ⾬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu