零嘴

零嘴
língzuǐ
linh chuỷ

đồ ăn vặt; thức ăn nhẹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ ăn vặt; thức ăn nhẹ

    • Tôi thích ăn đồ ăn vặt.

  2. danh từ

    đồ ăn vặt; snack

    • Tôi thích ăn vặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.