零吃

零吃
língchī
linh cật

(khẩu) đồ ăn vặt; thức ăn nhẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) đồ ăn vặt; thức ăn nhẹ

    • Tôi thích ăn đồ ăn vặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.