Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
/
零下
零下
linh hạ
dưới không độ; âm (nhiệt độ)
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#18110
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dưới không độ; âm (nhiệt độ)
- 。
Hôm nay âm năm độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ零下
Phồn thể零
linh hạ
dưới không độ; âm (nhiệt độ)
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#18110
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dưới không độ; âm (nhiệt độ)
- 。
Hôm nay âm năm độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.