雰围

雰围
fēnwéi
phân vi

bầu không khí; không khí; khung cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bầu không khí; không khí; khung cảnh(kế thừa)

    • Không khí ở đây rất tốt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.