雪铁龙

雪铁龙
Xuětiělóng
tuyết thiết long

Citroën (hãng xe Pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Citroën (hãng xe Pháp)

    • Citroën là một thương hiệu xe hơi của Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.