雪糕筒

雪糕筒
xuěgāotǒng
tuyết cao đồng

nón giao thông; cọc tiêu (hình nón)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nón giao thông; cọc tiêu (hình nón)

    • Cọc tiêu giao thông có màu cam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.