雪碧

雪碧
Xuě
tuyết bích

Sprite (nước ngọt có ga)

1 nghĩa#39324
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sprite (nước ngọt có ga)

    • Tôi thích uống Sprite.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.