Tới nội dung chính

珀

珀
pò
phách
⽟bộ ngọc · 9 nét

hổ phách (dùng trong từ hổ phách)

1 nghĩa#25336
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hổ phách (dùng trong từ hổ phách)

珀
pò
phách
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu