雪克

雪克
xuě
tuyết khắc

sinh tố lắc; đồ uống lắc (milkshake)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh tố lắc; đồ uống lắc (milkshake)

    • Tôi thích uống sữa lắc dâu tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.