雪仗

雪仗
xuězhàng
tuyết trượng

trò chơi ném tuyết; đánh trận tuyết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi ném tuyết; đánh trận tuyết

    • Bọn trẻ đang chơi ném tuyết.

  2. danh từ

    đánh nhau bằng tuyết; trò ném tuyết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.