/
雏凤
雏凤
sồ phượng
phượng non; nhân tài trẻ đầy triển vọng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phượng non; nhân tài trẻ đầy triển vọng
- 。
Tiếng phượng non trong hơn tiếng phượng già.
- 貳名danh từ
tài năng trẻ; phượng non (bóng: nhân tài mới nổi)
- 。
Anh ấy là một tài năng trẻ.
- 參名danh từ
tài năng mới nở; phượng non
- 。
Anh ấy là một thiên tài trẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雏凤
Phồn thể雛鳳
sồ phượng
phượng non; nhân tài trẻ đầy triển vọng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phượng non; nhân tài trẻ đầy triển vọng
- 。
Tiếng phượng non trong hơn tiếng phượng già.
- 貳名danh từ
tài năng trẻ; phượng non (bóng: nhân tài mới nổi)
- 。
Anh ấy là một tài năng trẻ.
- 參名danh từ
tài năng mới nở; phượng non
- 。
Anh ấy là một thiên tài trẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.