Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
/
雍重
雍重
ung trọng
nặng nề; cồng kềnh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nặng nề; cồng kềnh
- 。
Cái hộp này quá cồng kềnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雍重
Phồn thể雍
ung trọng
nặng nề; cồng kềnh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nặng nề; cồng kềnh
- 。
Cái hộp này quá cồng kềnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.