雍重

雍重
yōngzhòng
ung trọng

nặng nề; cồng kềnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nặng nề; cồng kềnh

    • Cái hộp này quá cồng kềnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.