/
雍睦
雍睦
ung mục
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
- 。
Gia đình họ sống rất hòa thuận.
- 貳形tính từ
hòa thuận; thân thiện
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雍睦
Phồn thể雍
ung mục
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
- 。
Gia đình họ sống rất hòa thuận.
- 貳形tính từ
hòa thuận; thân thiện
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.