Tới nội dung chính

坴

坴
lù
lục
⼟bộ thổ · 8 nét

cục đất; tảng đất

2 nghĩa#24660
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cục đất; tảng đất

  2. 貳名danh từ

    đất đai; đất; thổ địa (thần đất)

坴
lù
lục
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu