/
雍容
雍容
ung dung
tự nhiên; thiên nhiên; đương nhiên
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự nhiên; thiên nhiên; đương nhiên
- 。
Cô ấy có phong thái tự nhiên và thanh lịch.
- 貳形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
- 。
Cô ấy có phong thái duyên dáng và tự nhiên.
- 參形tính từ
ung dung; đĩnh đạc; tự tại
- 。
Cô ấy có phong thái ung dung, đĩnh đạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雍容
Phồn thể雍
ung dung
tự nhiên; thiên nhiên; đương nhiên
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự nhiên; thiên nhiên; đương nhiên
- 。
Cô ấy có phong thái tự nhiên và thanh lịch.
- 貳形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
- 。
Cô ấy có phong thái duyên dáng và tự nhiên.
- 參形tính từ
ung dung; đĩnh đạc; tự tại
- 。
Cô ấy có phong thái ung dung, đĩnh đạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.