Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
/
雌激素
雌激素
thư kích tố
hormone sinh dục nữ; estrogen
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hormone sinh dục nữ; estrogen
- 。
Estrogen rất quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雌激素
Phồn thể雌
thư kích tố
hormone sinh dục nữ; estrogen
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hormone sinh dục nữ; estrogen
- 。
Estrogen rất quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.