/
雌体
雌体
thư thể
cơ thể cái; cá thể cái (của một loài)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ thể cái; cá thể cái (của một loài)
- 。
Con cái thường nhỏ hơn con đực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雌体
Phồn thể雌體
thư thể
cơ thể cái; cá thể cái (của một loài)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ thể cái; cá thể cái (của một loài)
- 。
Con cái thường nhỏ hơn con đực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.