Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
/
集资
集资
tập tư
huy động vốn; gom góp tiền
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
huy động vốn; gom góp tiền
- 。
Họ đang gây quỹ.
- 貳动động từ
huy động vốn; gom vốn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ集资
Phồn thể集資
tập tư
huy động vốn; gom góp tiền
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
huy động vốn; gom góp tiền
- 。
Họ đang gây quỹ.
- 貳动động từ
huy động vốn; gom vốn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.