集资

集资
tập tư

huy động vốn; gom góp tiền

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    huy động vốn; gom góp tiền

    • Họ đang gây quỹ.

  2. động từ

    huy động vốn; gom vốn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.