集装箱

集装箱
zhuāngxiāng
tập trang rương

công-ten-nơ; thùng container

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#24466
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công-ten-nơ; thùng container

    • Cái container này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.