集油箱

集油箱
yóuxiāng
tập dầu rương

bình chứa dầu; hộp thu dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình chứa dầu; hộp thu dầu

    • Cái thùng dầu này cần được làm sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.