集料

集料
liào
tập liệu

chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể

    • Chất lượng của loại vật liệu này rất tốt.

  2. danh từ

    cốt liệu; vật liệu tổng hợp

    • Loại vật liệu này rất phổ biến.

  3. danh từ

    cốt liệu; vật liệu cốt (đá, sỏi dùng trong xây dựng)

    • Loại tập liệu này rất cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.