集录

集录
tập lục

tổng hợp và biên soạn; thu thập ghi chép lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tổng hợp và biên soạn; thu thập ghi chép lại

    • Anh ấy đã biên soạn nhiều câu chuyện dân gian.

  2. danh từ

    tuyển tập; hợp tuyển

    • Đây là một tập lục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.