雅温得

雅温得
wēn
nhã ôn đắc

Yaoundé, thủ đô Cameroon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Yaoundé, thủ đô Cameroon

    • Yaoundé là thủ đô của Cameroon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.