/
雅兴
雅兴
nhã hứng
hứng thú thanh nhã; nhã hứng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hứng thú thanh nhã; nhã hứng
- 。
Anh ấy rất có nhã hứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雅兴
Phồn thể雅興
nhã hứng
hứng thú thanh nhã; nhã hứng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hứng thú thanh nhã; nhã hứng
- 。
Anh ấy rất có nhã hứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.